Và ngược lại tiếng anh là gì

Và ngược lại tiếng anh là gì

English – VietnameseVietnamese – EnglishVietnam-English-VietnamEnglish-Vietnam-EnglishEnglish – Vietnamese 2VietnameseEnglish-Vietnam TechnicalVietnam-English TechnicalEnglish-Vietnam BusinessVietnam-English BusinessEe-Vi-En TechnicalVietnam-English PetroOXFORD LEARNER 8thOXFORD THESAURUSLONGMAN New EditionWORDNET vXây Dựng NND.1ENGLISH SLANG (T.lóng)ENGLISH BritannicaENGLISH Heritage 4thCambridge LearnersOxford WordfinderJukuu Sentence FinderComputer FoldocTừ điển Phật họcPhật học Việt AnhPhật Học Anh ViệtThiền Tông Hán ViệtPhạn Pali ViệtPhật Quang Hán + ViệtEnglish MedicalEnglish Vietnamese MedicalEn-Vi Medication TabletsJapanese – VietnameseVietnamese – JapaneseJapanese – Vietnamese (NAME)Japanese – EnglishEnglish – JapaneseJapanese – English – JapaneseNhật Hán ViệtJapanese DaijirinCHINESE – VIETNAM (Simplified)VIETNAM – CHINESE (Simplified)CHINESE – VIETNAM (Traditional)VIETNAM – CHINESE (Traditional)CHINESE – ENGLISHENGLISH – CHINESEHÁN – VIETNAMKOREAN – VIETNAMVIETNAM – KOREANKOREAN – ENGLISHENGLISH – KOREANFRENCH – VIETNAMVIETNAM – FRENCHFRE ENG FRELarousse MultidicoENGLISH – THAILANDTHAILAND – ENGLISHVIETNAM – THAILANDTHAILAND – VIETNAM RUSSIAN – VIETNAMVIETNAM – RUSSIANRUSSIAN – ENGLISHENGLISH – RUSSIANGERMAN – VIETNAMVIETNAM – GERMANCZECH – VIETNANORWAY – VIETNAMITALIAN – VIETNAMSPAINSH – VIETNAMVIETNAMESE – SPAINSHPORTUGUESE – VIETNAMLanguage Translation

Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)

ngược lại contrary to… Ngược lại với lời khuyên của bác sĩ, anh ấy trở lại làm việc Contrary to the doctor”s advice, he had gone back to work Ngược lại với mọi dự kiến Contrary to all expectations on the contrary; conversely; inversely; contrariwise; vice versa Đối với tôi, cái đó không vô dụng, ngược lại tôi cho là nó khá hữu ích It isn”t useless to me, on the contrary, I think it”s rather useful Ngược lại, ta có thể kết luận rằng… Conversely, we could conclude that… to the contrary; otherwise Cuộc họp sẽ bắt đầu lúc sáu giờ, trừ phi có thông báo ngược lại The meeting will be at six, unless otherwise informed; The meeting will be at six, unless you hear to the contrary Đưa ra bằng chứng ngược lại To produce proof to the contrary inverse; reverse; opposite Tôi có ý kiến ngược lại I take the opposite view Theo chiều ngược lại In the opposite/reverse direction Theo thứ tự ngược lại In inverse/reverse order Nhưng ngược lại không phải như vậy But the reverse/contrary isn”t true Contrary tọ Ngược lại với lời khuyên của bác sĩ, anh ấy trở lại làm việc Contrary to the doctor”s advice, he had gone back to work On the contrary Đối với tôi, cái đó không xấu, ngược lại tôi lại thấy đẹp It isn”t ugly to me, on the contrary think it”s rather beautiful To the contrary Tôi sẽ vẫn tin điều đó cho đến khi có chứng cứ ngược lại I”ll continue to believe it untill get proof to the contrary

*

Chuyên mục: Hỏi Đáp

TOP 10+ Máy Lọc Nước Tốt Nhất 2021

Trang chủ
Liên hệ – Quảng cáo
Copyright © 2021 Xây Dựng NND

Share:

Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on pinterest
Pinterest
Share on linkedin
LinkedIn