Tourist là gì

Tourist là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Tourist là gì

* * *

tourist*

tourist /”tuərist/ danh từ nhà du lịch, khách du lịch
du kháchtourist basecơ sở du lịchtourist basekhu du lịchtourist cabinlều du lịchtourist campbến đỗ xe du lịchtourist camptrại du lịchtourist centertrung tâm du lịchtourist hutlều du lịchtourist pathđường mòn du lịchtourist pathhành trình du lịchtourist shelternhà tạm du lịchdu kháchinternational tourist receipts: khoản thu từ du khách quốc tếmass tourist: du khách thường/bình dântourist expenditures: số chi tiêu của du kháchtourist home: nhà ở có phòng cho du khách thuêtourist receipts: thu nhập từ du kháchtourist resources: tiềm năng của du kháchtourist tax: thuế du kháchtourist trap: ổ bẫy du kháchkhách du lịchtourist rate: tỉ giá đổi ngoại tệ của khách du lịchforeign tourist officevăn phòng du lịch của nước ngoàipreferential exchange rate for touristhối suất du lịch ưu đãipreferential exchange rate for touristtỷ giá ưu đãi cho người du lịchtourist boomcuộc bùng nổ du lịchtourist bureauvăn phòng du lịchtourist cardthẻ du lịchtourist classghế hạng hai (tàu, máy bay)tourist commodity storecửa hàng đồ dùng du lịchtourist courtkhách sạn dành cho khách đi xe hơi (có bãi đậu xe)tourist courtkhách sạn dùng cho khách đi xe hơi (có bãi đậu xe…)tourist expendituressở phí du lịchtourist flowlượng/dòng du lịchtourist ghettokhu biệt cư du lịchtourist homenhà trọ du lịchtourist hotelkhách sạn bình thường/bình dântourist incomethu nhập du lịchtourist informationthông tin du lịchtourist officevăn phòng du lịch. tourist servicedịch vụ du lịchtourist tradengành kinh doanh du lịchtourist trade (the…)ngành kinh doanh du lịch

Xem thêm: 4 ways to cook parsnip là gì ? 2021

*
*

Xem thêm: melt là gì

*

tourist

Từ điển Collocation

tourist noun

ADJ. foreign, Western | American, Japanese, etc. | modern, nineteenth-century

QUANT. coachload, party

VERB + TOURIST attract, draw The Story of the Loch Ness Monster has attracted many tourists to the area. | drive/frighten away The high level of crime is frightening away tourists.

TOURIST + VERB flock to sth, frequent sth, visit sth the part of town most frequented by tourists

TOURIST + NOUN area, centre, destination, haunt, resort, spot, town, trap Recently Edinburgh has become a popular tourist centre. | attraction, facility, sight Pompeii is one of Italy”s prime tourist attractions. The theme park is the region”s most popular tourist facility. | route, trail The town is off the usual tourist trail. | hotel, shop | business, industry, trade | board, office | information the local tourist information office | guide I bought a tourist guide to Paris. She works as a tourist guide. | map | traffic, visitors the reduction in tourist traffic due to the violence | season | potential The city has unrealized tourist potential. | visa | bus, coach

PHRASES influx of tourists The festival is accompanied by a huge influx of tourists.

Chuyên mục: Hỏi Đáp

Share:

Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on pinterest
Pinterest
Share on linkedin
LinkedIn