Receipt là gì

Receipt là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
* * *

receipt*

Receipt (Econ) Số thu.
receipt /ri”si:t/ danh từ
công thức (làm bánh, nấu món ăn…)a receipt for cake: công thức làm bánh ngọt đơn thuốc sự nhận được (thơ…)on receipt of your letter: khi nhận được thơ ôngto acknowledge receipt of…: báo đã nhận được… ((thường) số nhiều) (thương nghiệp); (tài chính) sự thu; số thureceipts and expenses: số thu và số chi giấy biên nhận, biên lai (nhận tiền…) ngoại động từ ký nhận số tiền đã trả (trên một biên lại, hoá đơn); đóng dấu nhận thực “đã trả” (trên một hoá đơn)biên laimate”s receipt: biên lai của thuyền phóreceipt of goods: biên lai hàng hóareport on receipt of cargo: biên lai nhận hànggiấp biên nhận (tài liệu)giấy biên nhậnsự thu nhậnLĩnh vực: toán & tinnhận tinsự nhận, biên laisự thuacknowledgement of receiptgiấy báo nhậncarrier “s receiptvận đơn đường sắtcash receipthóa đơn trả tiềncash receipt tapebăng ghi hóa đơn trả tiềncertificate of receiptchứng chỉ tiếp nhậncustomer receipt tapebăng nhận hóa đơn khách hàngdeferred acknowledgement of receiptsự báo nhận trì hoãndeferred acknowledgement of receiptsự ghi nhận trì hoãnretail sales receipt tapebăng nhận hóa đơn bán lẻtime or receiptthời gian nhậnwarehouse receiptphiếu nhập khobiên laiair receipt: biên lai không vậnairmail receipt: biên lai gửi đường khôngbalance receipt: biên lai số dưbalance receipt: biên lai số dư (giấy tạm của balance certificate)cash receipt slip: biên lai thu tiền mặtcustoms receipt: biên lai hải quandeposit receipt: biên lai tiền ký quỹdeposit receipt: biên lai gửi tiềndeposit receipt: biên lai tiền gửidirty mate”s receipt: biên lai nhận hàng không sạchdock receipt: biên lai kho cảngduty receipt: biên lai nộp thuếformal receipt: biên lai đúng thể thứcfoul mate”s receipt: biên lai thuyền phó không hoàn hảofoul mate”s receipt: biên lai không sạchfreight receipt: biên lai vận phígodown receipt: biên lai khomate”s receipt: biên lai thuyền phóparcel post receipt: biên lai bưu kiệnpost parcel receipt: biên lai bưu điệnpost parcel receipt: biên lai bưu kiệnpostal receipt: biên lai bưu chínhreceipt book: quyển biên laireceipt for a registered parcel: biên lai gửi bưu phẩm bảo đảmreceipt for freight: biên lai nhận hàngreceipt for payment: biên lai thanh toánreceipt in full (discharge): biên lai thanh toán dứtreceipt of goods: biên lai giao hàngreceipt on account: biên lai ghi phần tiền trả dầnreceipt stamp: tem (dán trên) biên lairent receipt: biên lai tiền thuêshipping parcel receipt: biên lai kiện hàng chởshipping receipt: biên lai chất hàngstatutory receipt: phiếu thu biên nhận, biên lai pháp địnhtransfer receipt: biên nhận, biên lai chuyển nhượngtreasury deposit receipt: biên lai tiền gởi kho bạctreasury deposit receipt: biên lai tiền gửi kho bạctrust receipt: biên lai tín thácwarehouse receipt: biên lai khowarehouse receipt clause: điều khoản biên lai khowarning”s receipt: biên lai (kho) cảngbiên nhậnadvice of receipt: giấy biên nhậnair parcel receipt: biên nhận bưu kiện hàng khôngapplication receipt: biên nhận đặt muaarticle receipt: biên nhận hàng hóabaillee receipt: biên nhận của người nhận giữbinding receipt: biên nhận bảo hiểm tạm thờicertificate of receipt: biên nhận chở hàngdepositary receipt: giấy biên nhận ký gửidischarge receipt: biên nhận dỡ hàngduplicate receipt: biên nhận bổn nhìforwarder”s receipt: biên nhận (hàng chở) của hãng đại lý vận tảiinterim receipt: biên nhận tạmofficial receipt: biên nhận chính thứcordinary receipt: biên nhận thường. original receipt: biên nhận gốcparcel receipt: biên nhận gói hàngreceipt book: sổ biên nhậnreceipt for payment: biên nhận trả tiềnreceipt of goods: biên nhận trả tiềnreceipt of goods: biên nhận hàng hóarenewal receipt: biên nhận bảo hiểm triển hạnrenewal receipt: biên nhận bảo hiểmstock receipt: biên nhận đăng ký cổ phiếusubrogation receipt: biên nhận thế quyềntemporary receipt: biên nhận tạmtreasury investment growth receipt: biên nhận phát triển đầu tư của ngân khốtrust receipt: biên nhận ủy thácwarehouse keeper receipt: biên nhận của người quản lý khowarehouse receipt: biên nhận lưu khowarehouse receipt: giấy biên nhận lưu khowarehouse-keeper receipt: giấy biên nhận của thủ khowharfinger”s receipt: giấy biên nhận của chủ bến tàucông thứcgiấy báo nhậngiấy biên nhậndepositary receipt: giấy biên nhận ký gửiwarehouse receipt: giấy biên nhận lưu khowarehouse-keeper receipt: giấy biên nhận của thủ khowharfinger”s receipt: giấy biên nhận của chủ bến tàusự thu nhậntiếp nhận (một cái gì đó)việc nhậnacknowledgement of receiptgiấy báo (đã) nhậnadvice of receiptgiấy báo đã thu hếtalloter annual receiptsố thu nhập phân phối hàng nămblank receiptphiếu thu ký trốngbusiness receiptthu nhập doanh nghiệpcarrier”s receiptvận đơn đường sắtcash on receipt of merchandisetrả tiền khi nhận hàngcash receipt journalsổ nhật ký thu tiền mặtcash receipt sidebên thu tiền mặtcash receipt voucherchứng từ thu tiền mặtconfirmation of receiptgiấy xác nhận đã nhận hàngconstructive receiptthu nhập coi như đã nhậndate of inspection and receiptngày nghiệm thu

Thuật ngữ lĩnh vực Bảo hiểm

RECEIPT

Xem PREMIUM RECEIPT

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): receipt, receipts, receiver, reception, recipient, receive, receptive, reciprocal, received, reciprocally

Chuyên mục: Hỏi Đáp

Share:

Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on pinterest
Pinterest
Share on linkedin
LinkedIn