Lie là gì

Lie là gì

Bạn đang xem: Lie là gì

Sự nói dối, sự nói láo, sự nói điêu, sự dối trá; sự lừa dối, sự lừa gạt to give someone the lie buộc tội ai là dối trá a white lie lời nói dối vô tội
Điều tin tưởng sai lầm; ước lệ sai lầm to worship a lie sùng bái một cái sai lầm to maintain a lie duy trì một ước lệ sai lầm
Nằm, nằm nghỉ the ship is lying at the port con tàu thả neo nằm ở bên cảng the valley lies at our feet thung lũng nằm ở dưới chân chúng tôi
(pháp lý) được coi là hợp lệ, được coi là hợp pháp, được pháp luật chấp nhận the appeal does not lie sự chống án không hợp lệ
to lie one”s way into sth nói dối nên mới đạt được cái gì, đạt được cái gì nhờ nói dối

to lie behind sth là lời giải đáp cho cái gì, là nguyên nhân của cái gì > lies behind his crimes thói lười biếng là nguyên nhân gây ra những tội lỗi của hắnl>

Xem thêm: Await Là Gì – Phân Biệt ‘wait’ Và ‘await’

to lie by nằm bên, ở bên cạnh Để dự trữ, để dành dụm; để đó chưa dùng đến
to lie up nằm liệt giừơng (vì ốm) Rút về một nơi kín đáo; ở một nơi kín đáo (hàng hải) về nằm ở xưởng sửa chữa; bị loại ra không dùng được nữa
as one makes one”s bed, so one must lie in it (tục ngữ) mình làm mình chịu, bụng làm dạ chịu

to know where one”s interest lies biết rõ lợi cho mình ở đâu so far as in me lies trong phạm vi khả năng của tôi
Let sleeping dogs lie Đừng gợi lại những gì không hay trong quá khứ, đừng bới cứt ra mà ngửi
noun aspersion , backbiting , calumniation , calumny , deceit , deception , defamation , detraction , dishonesty , disinformation , distortion , evasion , fable , fabrication , falsehood , falseness , falsification , falsity , fib , fiction , forgery , fraudulence , guile , hyperbole , inaccuracy , invention , libel , mendacity , misrepresentation , misstatement , myth , obloquy , perjury , prevarication , revilement , reviling , slander , subterfuge , tale , tall story , vilification , white lie * , whopper , canard , cock-and-bull story , inveracity , story , untruth , concealment , equivocation , exaggeration , fabulation , pseudology , roorback , subreption , tergiversation

Xem thêm: độ Nhạy Là Gì – độ Nhạy Hay độ đặc Hiệu Tốt Hơn

verb bear false witness , beguile , be untruthful , break promise , bs , bull * , con , concoct , deceive , delude , dissemble , dissimulate , distort , dupe * , equivocate , exaggerate , fabricate , fake , falsify , fib , forswear , frame , fudge , go back on , invent , make believe , malign , misguide , misinform , misinstruct , mislead , misrepresent , misspeak , misstate , overdraw , palter , perjure , pervert , phony , plant * , prevaricate , promote , put on * , put up a front , snow * , soft-soap , string along * , victimize , be prone , be recumbent , be supine , couch , go to bed , laze , lie down , loll , lounge , nap , recline , repose , rest , retire , siesta , sleep , sprawl , stretch out , turn in , be , be beside , be buried , be established , be even , be fixed , be found , be interred , be level , be located , belong , be on , be placed , be seated , beset , be smooth , exist , extend , have its seat in , occupy , prevail , reach , remain , spread , stretch , dwell , inhere , reside , bask , canard , deceit , deception , dishonesty , equivocation , fabrication , fabulate , falsehood , falsity , inveracity , languish , mendacity , misrepresentation , perjury , position , prevarication , prostrate , situated , story , subreption , tale , temporize , tergiversate , untruth

Chuyên mục: Hỏi Đáp

Share:

Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on pinterest
Pinterest
Share on linkedin
LinkedIn