Incremental là gì

Incremental là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Incremental là gì

* * *

increment*

increment /”inkrimənt/ danh từ sự lớn lên (của cây cối); độ lớn lên tiền lãi, tiền lời (toán học) lượng gia, số giaincrement of a function: lượng gia của một hàm
độ lớngia sốincrement size: kích thước gia sốincrement size: cỡ gia sốgia tăngbasic increment: độ gia tăng cơ sởincrement (vs): giá trị gia tăngincrement (vs): số gia tăngsalary increment: sự gia tăng (chu kỳ) lương bổnglượng giaindependent increment: lượng gia độc lậplogarithmic increment: lượng gia lôgaritlương tănglượng tăngdeformation increment: lượng tăng biến dạngdisplacement increment: lượng tăng chuyển vịload increment: lượng tăng tải trọngstress increment: lượng tăng ứng lựcsố giaincrement (vs): số gia tăngload increment: số gia tải trọngprocess with independent increment: quá trình với số gia độc lậpsố tăngsự lớn lênsự tăng lêntiền lãiLĩnh vực: điện lạnhgia lượngline increment: gia lượng dònglogarithmic increment: gia lượng logaLĩnh vực: xây dựngkhoản tăng gia cốsự tăng gia cốtăng dầnLĩnh vực: hóa học & vật liệusố lãibaseline incrementkhoảng tăng theo đường chuẩnbasic incrementkhoảng tăng cơ sởcharacter incrementđộ tăng ký tựdiameter incrementđường kính phân tửfrequency increment chartđồ thị chia theo tần sốgroundwater incrementbổ sung nước ngầmincrement (vs)gia tăngincrement (vs)tăngincrement in land revenuethuế bội thuincrement loadtải trọng phụ giaincrement motionchuyển động phụincrement of wagephụ cấp lươngincrement operatortoán tử tăngincrement sizelượng tăngline incrementkhoảng tách dòngline incrementmật độ quétlượng giaunearned increment: lượng gia không do lao độnglượng tăngsố giasố tăngsự tăng lênsự tăng trị (giá đất)differential incrementsự tăng trị sai biệtdifferential incrementtăng lượng sai biệtincrement value taxthuế tăng trị (giá đất)indicator of wage incrementchỉ báo tăng lươngproperty increment taxthuế tăng trị tài sảnunearned incrementsự tăng trị tự nhiênunearned increment of landsự tăng trị tự nhiên của đất đaiweight incrementsự tăng trọng lượngwithin-grade salary incrementsự tăng lương trong ngạch trật o sự tăng, sự lớn lên; lượng tăng; tiền lời, số lãi
*
*

Xem thêm: Download Game Plants Vs Zombies Garden Warfare Mien Phi, Tải Về Game Plants Vs

*
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

increment

Từ điển WordNet

n.

Xem thêm: Per Capita Là Gì – Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích

Microsoft Computer Dictionary

n. A scalar or unit amount by which the value of an object such as a number, a pointer within an array, or a screen position designation is increased. Compare decrement1.vb. To increase a number by a given amount. For example, if a variable has the value 10 and is incremented successively by 2, it takes the values 12, 14, 16, 18, and so on. Compare decrement2.

English Synonym and Antonym Dictionary

incrementssyn.: growth increase

Chuyên mục: Hỏi Đáp

Share:

Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on pinterest
Pinterest
Share on linkedin
LinkedIn