Eliminate là gì

Eliminate là gì

Cách phát âm:  US  UK 

Bạn đang xem: Eliminate là gì

Tham khảo

Trái nghĩa

Tiếng Anh để dịch thuật Việt Nam

Định nghĩa bằng tiếng Anh

để loại bỏ sb. từ một đối thủ cạnh tranh hoặc bầu cử, thường thụ động
to get rid of sth. that is not wanted or needed 

to decide that sb. or sth. is not responsible for sth. 

to remove sb. from a competition or election, usually passive 
The  result  of  the  late  war  has  been  to  eliminate  Germany  from  the  map.
Nguồn: Times Literary Supplement We  aim  to  eliminate  poverty.
Nguồn: T. Benn Modern  machinery  and  factory  processes..had  eliminated  all  danger  of  bacteria.
Nguồn: M. McCarthy

Xem thêm: Reptile Là Gì – Nghĩa Của Từ Reptile, Từ

* Nguồn: 3.bp.blogspot.com * Nguồn: sat.collegeboard.org * Nguồn: denverchiropractor.com

Sắp xếp lại các chữ tiếng Anh: eliminate
Dựa trên eliminate, từ mới được hình thành bằng cách thêm một ký tự ở đầu hoặc cuối
d – eliminated 
Từ tiếng Anh có eliminate, với hơn 7 lá thư : Không có kết quả Danh sách tất cả các từ tiếng Anh  Từ tiếng Anh bắt đầu với eliminate, Từ tiếng Anh có chứa eliminate hoặc Từ tiếng Anh kết thúc với eliminate Với theo thứ tự, Từ tiếng Anh được hình thành bởi bất kỳ phần nào của :  e  el  li  limina  m  mi  mina  in  na  a  at  ate  t  e Dựa trên eliminate, tất cả các từ tiếng Anh, được hình thành bằng cách thay đổi một ký tự Tạo mới từ tiếng Anh với các cặp thư cùng một:  el  li  im  mi  in  na  at  te Tìm thấy từ bắt đầu với eliminate bằng thư tiếp theo Từ tiếng Anh bắt đầu với eliminate :
eliminate  Từ tiếng Anh có chứa eliminate :
eliminate  Từ tiếng Anh kết thúc với eliminate :
eliminate 
Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của eliminate là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của eliminate bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của eliminate bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của eliminate. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như eliminate. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho eliminate cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ” định nghĩa bằng tiếng Anh ” từ điển Xây Dựng NND cung cấp ý nghĩa chính xác của eliminate. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của eliminate: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa eliminate. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh eliminate trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của eliminate, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì eliminate thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng eliminate, từ tiếng Anh có chứa eliminate, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng eliminate.

Tìm kiếm gần đây

backpack bag camping cosmetics galaxy jackets jewelry makeup shoes leggings sunglass sweater tablet toys vintage watch wedding nail fishing bicycle flashlight pillow clock bra skirt swimsuit sportswear maternity

nhận thức

satire debauchery anxiety paradox culture theme racism insidious onomatopoeia entrepreneur oxymoron genocide globalization fidelity hubris inflation sublime blasphemy ethnicity perception stereotype osmosis ethos evolution enigma definitive virtue inertia

Ngôn ngữ

Việt Nam EnglishالعربيةБългарскиCatalàČeštinaCymraegDanskDeutschΕλληνικάEspañolEestiفارسیSuomiFrançaisעִבְרִיתहिन्दीJezikAyititMagyarBahasa IndonesiaItaliano日本語한국어LietuviųLatviešuMelayuMaltiNorskNederlandsPolskiPortuguêsRomânăРусскийSlovenčinaslovenščinaSvenskaไทยTürkçeукраїнськаاردو简体中文繁體中文

Trong kho lưu trữ

January 2016 December 2015 November 2015 October 2015 September 2015 August 2015 July 2015 June 2015 April 2015
Recent Posts

Xem thêm: Raver Là Gì – Quẩy (Tiểu Văn Hóa)

A    B    C    D    E    F    G    H    I    J    K    L    M    N    O    P    Q    R    S    T    U    V    W    X    Y    Z    Danh từ    tính từ    động từ    Phó từ    Địa điểm   

Chuyên mục: Hỏi Đáp

Share:

Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on pinterest
Pinterest
Share on linkedin
LinkedIn