Deck là gì

Deck là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
* * *

deck*

deck /dek/ danh từ boong tàu, sàn tàuon deck: trên boongupper deck: boong trênlower deck: boong dưới tầng trên, tầng nóc (xe buýt hai tầng) (hàng không), (từ lóng) đất, mặt đất (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cỗ bàito clear the decks chuẩn bị chiến đấu (tàu chiến) (nghĩa bóng) chuẩn bị hành động, sẵn sàng hành độngon deck (thông tục) sẵn sàng hành động ngoại động từ trang hoàng, tô điểmto deck oneself out with fine jewels: tô điểm bằng các đồ trang sức đẹp (hàng hải) đóng dàn (tàu)
bản gốibản tựaboong tàusheathed deck: boong tàu được bọccỗcard deck: cỗ bàicỗ bàilớp mặtlớp phủwetted deck: lớp phủ ướtmáideck over silo: sàn mái xilôdeck roof: mái bằngdeck roof: sàn máiroof deck: tấm máiroofing deck: tấm lát máiroofing deck: ván lát máistressed-skin roof deck: mái trắc địaup-stream deck: mặt mái thượng lưu (của đập trụ chống)mặt cầuBallasted reinforced concrete deck: mặt cầu BTCT có balátBridge, Open deck: cầu có mặt cầu trầnVehicular load on ribs of Orthotropic steel deck: tải trọng xe trên sườn của mặt cầu thép trực hướngapplication of lived load on deck slab: xếp hoạt tải lên mặt cầubridge deck: ván mặt cầubridge deck: bản mặt cầuconventional concrete deck: mặt cầu bêtông thông thườngdeck drain downspout: ống thoát nước mặt cầudeck form: ván khuôn mặt cầudeck joint: khe nối mặt cầudeck slab: tấm bản mặt cầudeck slab thickness: bề dày bản mặt cầudeck width: bề rộng mặt cầufire deck: mặt cầu chống cháyflexible and torsional deformation of the deck: biến dạng xoắn và uốn của mặt cầufloor system, bridge deck: hệ mặt cầuopen deck bridge: cầu có mặt cầu trầnorthotropic deck: mặt cầu bản trực hướngreinforced concrete deck: mặt cầu bêtông cốt théptrack deck: mặt cầu có đường sắtwidening of the deck: mở rộng mặt cầusànbelow deck: dưới sànbridge deck: sàn cầucambered deck: sàn mặt vồngcellular deck: sàn cầu rỗngdeck (bridge deck): sàn cầudeck framing: khung sàn cầudeck girder: dầm ngang sàn cầudeck level: cao trình sàn cầudeck over silo: sàn mái xilôdeck roof: sàn máideck structure: kết cấu sàn cầuerecting deck: sàn lắp rápfloating deck: sàn nổiflush deck: sàn bằng (đóng tàu)helicopter landing deck: sàn hạ cánh của trực thănglilt deck trailer: rơmoóc kiểu sàn lậtlog deck: lớp lót sàn gỗ chènmain deck: sàn chính (tàu)raised deck: sàn giảraised deck: sàn được nâng lênraised deck: sàn nângraised deck: sàn nhôspray deck: sàn lắp giàn phunsuspended bridge deck: sàn cầu treotilting deck: sàn lậtwetted deck: sàn gỗ ướtworking deck: sàn thao tácsàn (đóng tàu)sàn cầucellular deck: sàn cầu rỗngdeck framing: khung sàn cầudeck girder: dầm ngang sàn cầudeck level: cao trình sàn cầudeck structure: kết cấu sàn cầususpended bridge deck: sàn cầu treosàn công tácsàn thao tácsàn xetấm lợpconcrete roof deck: tấm lợp bê tônginsulating roof deck: tấm lợp cách nhiệttấm sànván khuôndeck form: ván khuôn mặt cầuván mặt cầuván sànxấp (phiếu)Lĩnh vực: xây dựngbản đáybệ tỳmặt lát vántấm lát vánAmbursen dam deck slabbản phẳng trong đập AmbơxơnBridge, Ballast deckcầu máng ba-látantenna deckmâm antenbeam decklát trên rầmbelow deckdưới boongbetween deckkhoảng giữa hai boong (tàu)board deckván lợp nhàboat deckboong tàubox deckván lát hình hộpbox deckván lát rỗng ruộtbridge deckkết cấu nhịp cầubridge deckmặt cầububble cap deckđĩa chóp bọtbubble cap deckđĩa chuông bọtbubble deckđĩa cột sục khícambered deckboong mặt vồngcantilever deck damđập kiểu bản công xôncantilever deck damđập kiểu trụ chống đầu tròncar deckboong chở ô tôcard deckxấp bìaboong (tàu)deck cargo: hàng trên boong (tàu)deck risk: rủi ro trên boong (tàu)goods carried on deck: hàng chở trên boong (tàu)boong tàuawning deck: boong tàu có che mui (bằng vải bạt…)below deck: dưới boong tàujettison of deck cargo: vứt bỏ hàng hóa trên boong tàuon deck: trên boong tàuunder deck: dưới boong tàumặt khoang (tàu)sànlido deck: sàn bể bơireception deck: sàn tiếp nhậntầng trêncarriage on decksự chở hàng trên boongcoil decktrần giả làm mát không khícontinuous (cargo) deckboong (hàng chở) tiếp liềndeck cargohàng trên boongdeck chutehàng lang để đưa gia súc vào nơi giết thịtdeck gearthiết bị bốc dỡ trên boongdeck planhọa đồ tầng tàuflush deck vesseltàu boong phẳng suốtholding deckhàng rào quây gia súckeep on deckchất trên boongkeep on deck (to ..)chất trên boonglower deckboong dướilower decktòa sơ thẩmmain deckboong chính (trên tầu)main deck bongchính (trên tàu)on deck bill of ladingvận đơn hàng trên boongon deck risk. rủi ro trên boongon deck shipmentchất hàng trên boongpromenade deckboong đi dạoshipped on deckchất hàng lên boongshipped on deckchở hàng trên boong o sàn – Mặt bằng làm việc trên giàn khoan ở ngoài biển hoặc trên tàu thuỷ. – Mặt sàng trên rọ của thiết bị rung đá. o lớp phủ, mái; sân, boong tàu; gờ chắn trên các thiết bị lớn § bubble deck : đĩa cột sục khí § bubble cap deck : đĩa chuông bọt, đĩa chóp bọt § floating deck : toa nổi, bệ nổi, sàn nổi § deck barge : xà lan sàn rộng
*
*
*

deck

Từ điển Collocation

deck

noun

1 top outside floor of a ship/boat

ADJ. open

VERB + DECK go up on When we heard the alarm, we went up on deck.

PREP. below ~ The passengers were trapped below deck. | on ~ I joined the others on deck.

2 one of the floors of a bus/ship

ADJ. lower, top, upper | aft/after, main, poop, promenade, saloon, sun (on a ship)

PREP. on a/the ~ sitting on the top deck of the bus

Từ điển WordNet

n.

Bạn đang xem: Deck là gì

any of various platforms built into a vesselstreet name for a packet of illegal drugsa porch that resembles the deck on a ship

v.

Xem thêm: Revit Là Gì – Phần Mềm

Microsoft Computer Dictionary

n. A storage device, such as a tape deck, or a group of such devices.

Xem thêm: Vulnerable là gì

Investopedia Financial Terms

Deck
A term used to refer to the open orders held by floor brokers on futures exchanges.
Investopedia Says:
The deck consists of buy and sell orders for futures and options.In equity markets, this is also known as “the book.”

File Extension Dictionary

DeckTools Deck Project (dotDeck File) (DeckTools)

English Synonym and Antonym Dictionary

decks|decked|deckingsyn.: adorn beautify bedeck bedight coldcock deck of cards decorate dump embellish floor grace knock down pack of cards

Chuyên mục: Hỏi Đáp

Share:

Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on pinterest
Pinterest
Share on linkedin
LinkedIn