Chương trình khuyến mãi tiếng anh là gì

Chương trình khuyến mãi tiếng anh là gì

Trong tiếng anh giao tiếp dùng trong mua sắm có rất nhiều câu giao tiếp thông dụng và cơ bản để hỏi về giá tiền, trả hàng, chương trình khuyến mãi….

Bạn đang xem: Chương trình khuyến mãi tiếng anh là gì

Hãy cố gắng thực hành thật nhiều các câu giao tiếp tiếng anh này để dùng khi có dịp du lịch hay mua sắm ở nước ngoài các bạn nhé.

( Tham khảo thêm phương pháp học tiếng anh giao tiếp đàm thoại qua phim hiệu quả ) * (Giao diện trang web học tiếng anh qua phim hiệu quả Xây Dựng NND ) (Video một đoạn phim song ngữ trên website Xây Dựng NND )

Học Thử Ngay Tại Đây

Opening times – Giờ mở cửa trong mua sắm tiếng anh

What times are you open? – Mấy giờ cửa hàng mở cửa?

We”re open from 9am to 5pm, Monday to Friday.

Xem thêm: Vcci Là Gì – Những ý Nghĩa Của Vcci

– Chúng tôi mở cửa từ 9h sáng đến 5h chiều, từ thứ Hai đến thứ Sáu.

We”re open from 10am to 8pm, seven days a week. – Chúng tôi mở cửa từ 10h sáng đến 8h tối, bảy ngày trong tuần.

Xem thêm: Stiff Là Gì

Are you open on…? – Cửa hàng có mở cửa vào… không?

Saturday – thứ Bảy

Sunday – Chủ Nhật

What time do you close? – Mấy giờ cửa hàng đóng cửa?

What time do you close today? – Hôm nay mấy giờ cửa hàng đóng cửa?

What time do you open tomorrow? – Ngày mai mấy giờ cửa hàng mở cửa?

Selecting goods – Lựa chọn hàng hóa trong tiếng anh

Can I help you? – Tôi có giúp gì được anh/chị không?

I”m just browsing, thanks! – Cảm ơn, tôi đang xem đã

How much is this? – Cái này bao nhiêu tiền?

(Cách hỏi giá tiền trong tiếng anh thông dụng nhất)

How much are these? – Những cái này bao nhiêu tiền?

How much does this cost? – Cái này giá bao nhiêu tiền?

How much is that … in the window? – Cái … kia ở cửa sổ bao nhiêu tiền?

Lamp – đèn

That”s cheap! – Rẻ thật!

That”s good value! – Đúng là được hàng tốt mà giá lại rẻ!

That”s expensive! – Đắt quá!

Do you sell …? – Anh/chị có bán … không?

Stamps – Tem

Do you have any …? – Bạn có … không?

Postcards – Bưu thiếp

Sorry, we don”t sell them – Xin lỗi, chúng tôi không bán

Sorry, we don”t have any left – Xin lỗi, chúng tôi hết hàng rồi

(Cách nói hết hàng trong tiếng anh hay hết hàng trong tiếng anh là gì)

I”m looking for … – Tôi đang tìm …

The shampoo – Dầu gội đầu

A birthday card – Thiếp chúc mừng sinh nhật

Could you tell me where the … is? – Bạn có thể cho tôi biết … ở đâu không?

Washing up liquid – Nước rửa bát

Where can I find the …? – Tôi có thể tìm thấy … ở đâu?

Toothpaste – Kem đánh răng

Have you got anything cheaper? – Anh/chị có cái nào rẻ hơn không?

It”s not what I”m looking for – Đấy không phải thứ tôi đang tìm

Do you have this item in stock? – Anh/chị còn hàng loại này không?

Do you know anywhere else I could try? – Anh/chị có biết nơi nào khác có bán không?

Does it come with a guarantee? – Sản phẩm này có bảo hành không?

It comes with a one year guarantee – Sản phẩm này được bảo hành 1 năm

Do you deliver? – Anh/chị có giao hàng tận nơi không?

I”ll take it – Tôi sẽ mua sản phẩm này

I”ll take this – Tôi sẽ mua cái này

Anything else? – Còn gì nữa không?

Would you like anything else? – Anh/chị còn muốn mua gì nữa không?

p> * ( Trong mua sắm có rất nhiều mẫu câu giao tiếp Tiếng Anh )

Học Thử Ngay Tại Đây

Making payment – Thanh toán trong mua sắm tiếng anh

Are you in the queue? – Anh/chị có đang xếp hàng không?

(Cách hỏi xếp hàng trong tiếng anh)

Next, please! – Xin mời người tiếp theo!

Do you take credit cards? – Anh/chị có nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không?

I”ll pay in cash – Tôi sẽ trả tiền mặt (Tiền mặt trong tiếng anh gọi là cash)

I”ll pay by card – Tôi sẽ trả bằng thẻ

Could I have a receipt, please? – Cho tôi xin giấy biên nhận được không?

Would you be able to gift wrap it for me? – Bạn có thể gói món quà này lại giúp tôi được không?

Would you like a bag? – Anh/chị có cần lấy túi không?

Returns and complaints – Trả lại hàng và phàn nàn trong mua sắm

I”d like to return this – Tôi muốn trả lại cái này

I”d like to change this for a different size – Tôi muốn đổi cỡ khác

It doesn”t work – Nó bị hỏng

It doesn”t fit – Nó không vừa

Could I have a refund? – Tôi muốn được hoàn lại tiền có được không?

Have you got the receipt? – Anh/chị có giấy biên nhận không?

Could I speak to the manager? – Hãy cho tôi nói chuyện với người quản lý

Lưu ý: Tiền thối trong tiếng anh gọi là “CHARGE”

Using a credit card – Sử dụng thẻ tín dụng trong mua sắm tiếng anh

Enter your PIN – Nhập mã PIN

Please wait – Vui lòng chờ

Remove card – Rút thẻ ra

Signature – Chữ ký

Things you might see – Các dòng chữ bạn có thể gặp trong mua sắm tiếng anh

Open – Mở cửa

Closed – Đóng cửa

Open 24 hours a day – Mở cửa 24 giờ trong ngày

Special offer – Ưu đãi đặc biệt

Sale – Giảm giá

Clearance sale – Giảm giá bán nốt hàng cũ

Closing down sale – Giảm giá để đóng tiệm

Good value – Giá rẻ cho hàng chất lượng cao

(Đây có thể gọi là cách nói giá cả phải chăng trong tiếng anh)

Buy 1 get 1 free – Mua một tặng một

Buy 1 get 1 half price – Giảm giá 1 nửa khi mua cái thứ hai

Reduced to clear – Giảm giá bán nốt hàng cũ

Half price – Giảm giá một nửa

(Một số cách nói giảm giá trong tiếng anh)

Out to lunch – Nghỉ ăn trưa

Back in 15 minutes – Sẽ quay lại sau 15 phút nữa

Shoplifters will be prosecuted – Ăn trộm sẽ bị truy tố trước pháp luật

Trên đây là một số mẫu câu giao tiếp tiếng anh thông dụng và cơ bản nhất thường dùng trong mua sắm.

Chuyên mục: Hỏi Đáp

Share:

Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on pinterest
Pinterest
Share on linkedin
LinkedIn